CNC 專業術語對照(越 / 中 / 英)

和越南技術員溝通、或閱讀英文資料時快速查詢。可以用任何一種語言搜尋,越南文可不輸入聲調。

顯示語言

226 條結果

繁體中文(台灣)Tiếng Việt简体中文English
工具機與結構
CNC車床máy tiện CNC数控车床CNC lathe
綜合加工機trung tâm gia công加工中心machining center
立式綜合加工機trung tâm gia công đứng立式加工中心vertical machining center
臥式綜合加工機trung tâm gia công ngang卧式加工中心horizontal machining center
車銑複合機máy tiện phay kết hợp车铣复合机床turn-mill center
走心式車床máy tiện kiểu Thụy Sĩ走心机Swiss-type lathe
立式車床máy tiện đứng立式车床vertical lathe
CNC銑床máy phay CNC数控铣床CNC milling machine
五軸加工機máy 5 trục五轴机床5-axis machine
床身băng máy床身bed
斜床身băng nghiêng斜床身slant bed
導軌 / 滑軌ray dẫn hướng导轨guideway
硬軌ray hộp硬轨box way
線軌ray tuyến tính线轨linear guide
滾珠螺桿vít me bi滚珠丝杠ball screw
主軸trục chính主轴spindle
副主軸trục chính phụ副主轴sub-spindle
主軸箱 / 主軸頭ụ trục chính主轴箱headstock
尾座ụ động尾座tailstock
刀塔ụ dao刀塔turret
動力刀dao quay动力刀live tool
動力刀座đài dao quay动力刀座live tool holder
刀庫ổ dao刀库tool magazine
自動換刀裝置bộ thay dao tự động自动换刀装置automatic tool changer (ATC)
B軸銑頭đầu phay trục BB轴铣头B-axis milling head
工作台bàn máy工作台table
旋轉工作台bàn xoay回转工作台rotary table
導套bạc dẫn hướng导套guide bushing
中心架luy-nét中心架steady rest
送料機bộ cấp phôi thanh送料机bar feeder
接料器máng hứng sản phẩm接料器parts catcher
排屑機băng tải phoi排屑机chip conveyor
切削液箱thùng dung dịch làm mát冷却液箱coolant tank
防護門cửa bảo vệ防护门guard door
電控箱tủ điện电气柜electrical cabinet
控制器bộ điều khiển数控系统CNC control
操作面板bảng điều khiển操作面板operator panel
手輪tay quay điện tử手轮handwheel (MPG)
伺服馬達động cơ servo伺服电机servo motor
主軸馬達động cơ trục chính主轴电机spindle motor
編碼器bộ mã hóa编码器encoder
光學尺thước quang光栅尺linear scale
潤滑系統hệ thống bôi trơn润滑系统lubrication system
油壓單元bộ nguồn thủy lực液压站hydraulic unit
油冷機máy làm mát dầu油冷机oil cooler
裝夾
夾頭mâm cặp卡盘chuck
油壓夾頭mâm cặp thủy lực液压卡盘hydraulic chuck
三爪夾頭mâm cặp 3 chấu三爪卡盘3-jaw chuck
硬爪chấu cứng硬爪hard jaw
軟爪chấu mềm软爪soft jaw
迴轉油壓缸xi lanh quay回转油缸rotary cylinder
筒夾ống kẹp (collet)弹簧夹头collet
頂心mũi chống tâm顶尖center
活頂心mũi chống tâm quay活顶尖live center
虎鉗êtô虎钳vise
治具đồ gá夹具fixture / jig
裝夾gá đặt装夹setup / clamping
裝夾次數số lần gá装夹次数number of setups
定位định vị定位locating
夾緊kẹp chặt夹紧clamping
多工位治具đồ gá nhiều vị trí多工位夹具multi-station fixture
刀具
車刀dao tiện车刀turning tool
刀片mảnh dao刀片insert
刀桿cán dao刀杆tool shank
搪刀 / 內徑車刀dao tiện lỗ镗刀boring bar
切斷刀dao cắt đứt切断刀parting tool
切槽刀dao tiện rãnh切槽刀grooving tool
螺紋車刀dao tiện ren螺纹车刀threading tool
端銑刀dao phay ngón立铣刀end mill
面銑刀dao phay mặt面铣刀face mill
球刀dao phay cầu球头铣刀ball end mill
鑽頭mũi khoan钻头drill
中心鑽mũi khoan tâm中心钻center drill
U鑽 / 快速鑽mũi khoan gắn mảnhU钻indexable drill
螺絲攻mũi taro丝锥tap
鉸刀mũi doa铰刀reamer
倒角刀dao vát mép倒角刀chamfer tool
刀把bầu kẹp dao刀柄tool holder
ER筒夾đầu kẹp ERER夹头ER collet
鎢鋼hợp kim cứng硬质合金carbide
高速鋼thép gió高速钢high-speed steel (HSS)
塗層lớp phủ涂层coating
刀鼻半徑bán kính mũi dao刀尖圆角半径nose radius
斷屑槽rãnh bẻ phoi断屑槽chip breaker
刀具壽命tuổi thọ dao刀具寿命tool life
刀具磨耗mòn dao刀具磨损tool wear
崩刃mẻ dao崩刃chipping
斷刀gãy dao断刀tool breakage
積屑瘤lẹo dao积屑瘤built-up edge
刀具懸伸độ nhô dao刀具悬伸tool overhang
刀具補正bù dao刀补tool offset
切削
車削tiện车削turning
外徑車削tiện ngoài外圆车削OD turning
搪孔 / 內徑車削tiện lỗ镗孔boring
端面車削tiện mặt đầu端面车削facing
車錐度tiện côn车锥度taper turning
車牙tiện ren车螺纹thread turning
銑削phay铣削milling
銑槽phay rãnh铣槽slot milling
銑平面phay mặt phẳng铣平面face milling
輪廓銑削phay biên dạng轮廓铣削contour milling
鑽孔khoan钻孔drilling
攻牙taro攻丝tapping
剛性攻牙taro cứng刚性攻丝rigid tapping
鉸孔doa铰孔reaming
切斷cắt đứt切断parting off
粗加工gia công thô粗加工roughing
精加工gia công tinh精加工finishing
切削速度tốc độ cắt切削速度cutting speed (Vc)
主軸轉速tốc độ trục chính主轴转速spindle speed
進給量lượng chạy dao进给量feed
進給速度tốc độ chạy dao进给速度feed rate
切深chiều sâu cắt切削深度depth of cut
加工裕量lượng dư gia công加工余量machining allowance
切屑phoi切屑chip
切削液dung dịch làm mát切削液coolant
高壓冷卻làm mát áp lực cao高压冷却high-pressure coolant
振動 / 顫振rung động振动 / 颤振vibration / chatter
加工週期時間thời gian chu kỳ加工节拍cycle time
產能năng suất产能productivity
測量與品質
游標卡尺thước cặp游标卡尺vernier caliper
分厘卡panme千分尺micrometer
量錶đồng hồ so百分表dial indicator
槓桿量錶đồng hồ so chân gập杠杆百分表lever indicator
塞規calip nút塞规plug gauge
環規calip vòng环规ring gauge
螺紋規calip ren螺纹规thread gauge
三次元量測儀máy đo tọa độ (CMM)三坐标测量机coordinate measuring machine
粗度計máy đo độ nhám粗糙度仪roughness tester
硬度計máy đo độ cứng硬度计hardness tester
公差dung sai公差tolerance
配合lắp ghép配合fit
間隙độ hở间隙clearance
干涉量độ dôi过盈interference
表面粗度độ nhám bề mặt表面粗糙度surface roughness
真圓度độ tròn圆度roundness
圓柱度độ trụ圆柱度cylindricity
同心度độ đồng tâm同轴度concentricity
偏擺độ đảo跳动runout
垂直度độ vuông góc垂直度perpendicularity
平行度độ song song平行度parallelism
平面度độ phẳng平面度flatness
定位精度độ chính xác định vị定位精度positioning accuracy
重複定位精度độ lặp lại重复定位精度repeatability
背隙độ rơ反向间隙backlash
首件檢驗kiểm tra sản phẩm đầu首件检验first article inspection
不良品hàng lỗi不良品defective part
尺寸kích thước尺寸dimension
毛邊ba via毛刺burr
材料與熱處理
碳鋼thép cacbon碳钢carbon steel
合金鋼thép hợp kim合金钢alloy steel
不鏽鋼thép không gỉ (inox)不锈钢stainless steel
鑄鐵gang铸铁cast iron
鋁nhôm铝aluminum
黃銅đồng thau黄铜brass
棒材phôi thanh棒料bar stock
鍛件phôi rèn锻件forging
鑄件phôi đúc铸件casting
硬度độ cứng硬度hardness
淬火tôi淬火hardening (quenching)
回火ram回火tempering
調質tôi ram (hóa tốt)调质quench and temper
退火ủ退火annealing
正常化thường hóa正火normalizing
滲碳thấm cacbon渗碳carburizing
氮化thấm nitơ渗氮nitriding
高週波淬火tôi cao tần高频淬火induction hardening
電鍍xi mạ电镀plating
陽極處理anod hóa阳极氧化anodizing
染黑nhuộm đen发黑black oxide
研磨mài磨削grinding
程式設計與控制
CNC程式設計lập trình CNC数控编程CNC programming
程式chương trình程序program
G碼mã GG代码G-code
M碼mã MM代码M-code
工件座標系hệ tọa độ phôi工件坐标系work coordinate system
機械原點điểm gốc máy机械原点machine reference point
回原點về gốc回原点homing
對刀so dao对刀tool setting
對刀儀thiết bị so dao对刀仪tool setter
試車chạy thử试运行trial run
空跑chạy khô空运行dry run
單節執行chạy từng câu lệnh单段执行single block
插補nội suy插补interpolation
恆線速tốc độ cắt không đổi恒线速constant surface speed
固定循環chu trình cố định固定循环canned cycle
副程式chương trình con子程序subprogram
巨集程式chương trình macro宏程序macro program
CAM軟體phần mềm CAMCAM软件CAM software
模擬mô phỏng仿真simulation
警報báo lỗi (alarm)报警alarm
緊急停止dừng khẩn cấp急停emergency stop
倍率điều chỉnh tốc độ (override)倍率override
參數tham số参数parameter
參數備份sao lưu tham số参数备份parameter backup
維修保養
定期保養bảo trì định kỳ定期保养preventive maintenance
撞機đâm máy撞机crash
停機時間thời gian dừng máy停机时间downtime
備品phụ tùng备件spare parts
更換零件thay linh kiện更换零件parts replacement
漏油rò rỉ dầu漏油oil leak
過熱quá nhiệt过热overheating
異音tiếng ồn bất thường异响abnormal noise
調機cân chỉnh máy调机machine adjustment
精度校正hiệu chỉnh độ chính xác精度校正accuracy calibration
技術員kỹ thuật viên技术员technician
保固bảo hành保修warranty
安裝lắp đặt安装installation
教育訓練đào tạo培训training
驗收nghiệm thu验收acceptance
生產與採購
圖面bản vẽ图纸drawing
3D圖檔bản vẽ 3D3D图档3D model
報價báo giá报价quotation
詢價hỏi giá询价request for quotation (RFQ)
訂單đơn đặt hàng订单purchase order
交期thời gian giao hàng交期lead time
年產量sản lượng năm年产量annual volume
批量cỡ lô批量batch size
委外加工gia công ngoài外协加工outsourced machining
加工廠xưởng gia công加工厂machine shop
試切cắt thử试切test cut
中古機máy cũ二手机used machine
新機máy mới新机new machine
自動化tự động hóa自动化automation
機械手臂上下料robot cấp phôi机器人上下料robot loading
工安an toàn lao động安全生产workplace safety

繁體欄採用台灣常用說法,可能與大陸用語不同。如需補充或修正術語,歡迎透過 Zalo 告訴我們。

工廠需要增加CNC工具機嗎?提供圖面、材料與產量,免費獲得機型建議與報價。

📘 免費下載:2026 CNC工具機採購指南(PDF) →
Zalo 諮詢